marcus annius verus

marcus annius verus

Marcus Annius Verus reads a scroll in his study.

Định nghĩa

Marcus Annius Verus một danh từ riêng, chỉ tên khai sinh của Hoàng đế La Marcus Aurelius (trị vì 161–180 sau Công nguyên). Ông một triết gia Khắc kỷ nổi tiếng, đồng thời cháu trai, con rể con nuôi của Hoàng đế Antoninus Pius. Triều đại của ông đánh dấu sự khởi đầu của sự suy tàn của Đế chế La .

dụ sử dụng
  • (Vị vua-triết gia Marcus Annius Verus được lịch sử biết đến nhiều hơn với tên gọi Marcus Aurelius.)
  • Marcus Annius Verus wrote the famous "Meditations" in Greek while on military campaigns. (Marcus Annius Verus đã viết tác phẩm nổi tiếng "Suy tưởng" bằng tiếng Hy Lạp trong các chiến dịch quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên riêng trong bối cảnh lịch sử: Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh nguồn gốc gia đình hoặc tên gốc của Marcus Aurelius trước khi ông được nhận làm con nuôi đổi tên.
    • Before becoming emperor, he was simply Marcus Annius Verus, a young Roman nobleman. (Trước khi trở thành hoàng đế, ông chỉ Marcus Annius Verus, một quý tộc trẻ người La .)
Biến thể từ gần giống
  • Marcus Aurelius (danh từ riêng): Tên gọi phổ biến hơn của cùng một nhân vật lịch sử.
    • The reign of Marcus Aurelius is often seen as the last golden age of the Roman Empire. (Triều đại của Marcus Aurelius thường được xem thời kỳ hoàng kim cuối cùng của Đế chế La .)
  • Antoninus Pius (danh từ riêng): Hoàng đế đã nhận nuôi Marcus Annius Verus, tạo thành triều đại Antonine.
Từ đồng nghĩa
  • Marcus Aurelius: Tên gọi chính thức sau khi được nhận nuôi.
  • Hoàng đế triết gia: Một danh hiệu mô tả, không phải tên riêng.